cò con
Bà ấy làm nghề cò con, ngày nào cũng ra chợ đầu mối mua vài thúng hoa quả về bán lẻ.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người buôn bán nhỏ lẻ, người mua đi bán lại với số lượng ít và lợi nhuận thấp: Chỉ người tham gia vào các giao dịch thương mại có quy mô rất nhỏ, thường là mua từ nguồn này để bán lại ngay với giá chênh lệch không đáng kể.
- Cách nói ví von, so sánh: Dùng để chỉ những việc làm, hành động mang tính chất nhỏ nhặt, tầm thường, không đáng kể so với quy mô lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ấy làm nghề cò con, ngày nào cũng ra chợ đầu mối mua vài thúng hoa quả về bán lẻ. (Bà ấy làm nghề buôn bán nhỏ lẻ, ngày nào cũng ra chợ đầu mối mua vài thúng hoa quả về bán lẻ.)
- Công ty anh ta chỉ toàn nhận những hợp đồng cò con, chẳng đáng là bao. (Công ty anh ta chỉ toàn nhận những hợp đồng nhỏ nhặt, chẳng đáng là bao.)
- So với dự án tỷ đô, khoản đầu tư này chỉ là cò con. (So với dự án tỷ đô, khoản đầu tư này chỉ là nhỏ nhặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"buôn bán cò con": chỉ hoạt động kinh doanh, mua bán với quy mô rất nhỏ, vốn ít.
- Ông ấy không mở cửa hàng, chỉ buôn bán cò con qua mạng xã hội. (Ông ấy không mở cửa hàng, chỉ buôn bán nhỏ lẻ qua mạng xã hội.)
"làm ăn cò con": cách nói chỉ việc kinh doanh, làm ăn manh mún, không có quy mô.
- Cứ làm ăn cò con mãi thế này thì không thể giàu lên được. (Cứ làm ăn nhỏ lẻ, manh mún mãi thế này thì không thể giàu lên được.)
Biến thể và từ gần giống
- Cò (danh từ): thường dùng trong "cò đất", "cò vé" chỉ người môi giới, trung gian kiếm lời từ chênh lệch giá, có thể có quy mô lớn hơn "cò con".
- Buôn thúng bán mẹt (thành ngữ): chỉ nghề buôn bán nhỏ lẻ, hàng rong, tương tự "buôn bán cò con" nhưng thường gắn với hình ảnh cụ thể.
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ lẻ: có quy mô nhỏ, không tập trung.
- Manh mún: rời rạc, chia nhỏ, không thành hệ thống lớn.
- Tầm thường: không quan trọng, không đáng kể (về giá trị, quy mô).
Từ trái nghĩa
- Lớn: có quy mô, giá trị đáng kể.
- Đồ sộ: rất lớn về quy mô, tầm cỡ.
- Trọng đại: rất quan trọng, có ý nghĩa lớn.
Thành ngữ liên quan
Chuyện cò con: chỉ những việc nhỏ nhặt, không đáng để tâm hoặc bàn luận.
- Thôi, đừng tranh cãi về chuyện cò con ấy nữa. (Thôi, đừng tranh cãi về chuyện nhỏ nhặt ấy nữa.)
Đầu tư cò con: chỉ việc bỏ vốn vào những dự án, hạng mục rất nhỏ, ít rủi ro nhưng lợi nhuận thấp.
- Mới tập tành kinh doanh, anh ấy chỉ dám đầu tư cò con. (Mới tập tành kinh doanh, anh ấy chỉ dám đầu tư vào những thứ nhỏ lẻ.)